chẳng nề
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Không ngại, không lo, không quan tâm đến (khó khăn, trở ngại): "chẳng nề" diễn tả thái độ không e ngại, không xem những khó khăn, vất vả hay sự phiền phức nào đó là điều đáng lo lắng, thường vì một mục đích, tình cảm lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Yêu nhau vạn sự chẳng nề. (Khi yêu nhau thì muôn sự (khó khăn) cũng chẳng ngại.)
- Vì nghĩa lớn, họ chẳng nề gian khổ. (Vì nghĩa lớn, họ không ngại gian khổ.)
- Anh ấy giúp đỡ mọi người chẳng nề hà gì. (Anh ấy giúp đỡ mọi người mà chẳng ngại điều gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chẳng nề hà": Cách nói nhấn mạnh hơn của "chẳng nề", cũng mang nghĩa không ngại ngần, không tính toán thiệt hơn.
- Cô ấy bận việc nhà chẳng nề hà sớm tối. (Cô ấy bận rộn việc nhà không ngại sớm tối.)
"chẳng nề chi": Cách nói cổ, văn chương, nghĩa tương tự "chẳng nề".
- Chỉ cần em vui, anh chẳng nề chi. (Chỉ cần em vui, anh chẳng ngại điều gì.)
Biến thể và từ gần giống
Không ngại: Không e ngại, không sợ.
- Cô ấy không ngại đường xa. (Cô ấy không ngại đường xa.)
Chẳng quản: Không quản ngại, không từ nan (thường đi với gian lao, khó nhọc).
- Chẳng quản nắng mưa. (Không quản ngại nắng mưa.)
Chẳng từ: Không từ chối, không né tránh.
- Giúp bạn chẳng từ việc gì. (Giúp bạn không từ chối việc gì.)
Từ đồng nghĩa
- Không nề hà: Không tính toán, không ngại ngùng.
- Không ngần ngại: Không do dự, không e ngại.
- Không quản ngại: Không sợ khó khăn, gian khổ.
Từ trái nghĩa
- Ngại ngùng: E ngại, không dám làm.
- Nề hà: Tính toán, ngại ngần vì những điều nhỏ nhặt, phiền phức.
- E ngại: Sợ hãi, lo lắng trước khó khăn.
Thành ngữ liên quan
"Chẳng nề mưa nắng": Không ngại thời tiết khắc nghiệt, vẫn kiên trì làm việc.
- Người nông dân ra đồng chẳng nề mưa nắng. (Người nông dân ra đồng không ngại mưa nắng.)
"Chẳng nề non cao đất thấp": (Cổ văn) Không ngại địa hình hiểm trở, đường sá xa xôi.
- Vì tìm thầy học đạo, chàng trai chẳng nề non cao đất thấp. (Vì tìm thầy học đạo, chàng trai không ngại non cao đất thấp.)